Chữ Hán Nôm đọc là "lai"
29 chữ có âm đọc "lai" trong tiếng Việt: 27 chữ có âm Hán Việt, 2 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "lai": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "lai"
來Sự điều hướng lại淶river in Hebei provin…来Sự điều hướng lại徠. Lai: đến涞river in Hebei provin…萊Nhổ cỏ, giãy cỏ倈to induce to come; to…䋱(same as 斄) a wild ya…勑reward; sincere崃mountain in Sichuan p…崍mountain in Sichuan p…徕induce, encourage to …睞squint at; sidelong g…箂騋tall (7 chi) horse鶆錸(Hoá học) Rheni铼(Hoá học) Rheni俫to induce to come; to…庲瀨swift current; rapids猍睐squint at; sidelong g…莱goosefoot, weed; fall…郲鯠to confer; to bestow …𧳟
Chữ Nôm đọc là "lai"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).