勑
sắcHán Việt · Nôm
laiHán Việt
lạiHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+52D1
- Bộ thủ
- 力 lực số 19
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- sắc — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "sắc" · âm tiết sắc
- lai — Hán Việt. Chữ cùng âm "lai" · âm tiết lai
- lại — Hán Việt. Chữ cùng âm "lại" · âm tiết lại
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 勑 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
reward; sincere
Giản thể và phồn thể
Chữ 勑 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "sắc"
Chữ khác cũng đọc là "lai"
Chữ khác cũng đọc là "lại"
Chữ cùng bộ 力
動động力lực勤cần助chữa勝thắng功công加gia勞lao勇dũng勁kính勉miễn勸khuyên務vụ勢thế劣liệt劫kiếp𠡧rặn勵lệ务vụ动động勒lắc办ban劾hạch勃bột劲kính勘khám勦tiễu劳lao势thế募mộ
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 勑
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 勑 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 勑 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).