薔

tiếtHán Việt
tườngHán Việt
sắcHán Việt
Có âm Hán Việt U+8594
Bộ thủ
艸 thảo số 140
Nét ngoài bộ
13
Tổng số nét
16
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

rose

Giản thể và phồn thể

Chữ 薔 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "tiết"

Xem cả 67 chữ đọc là "tiết" →

Chữ khác cũng đọc là "tường"

Xem cả 30 chữ đọc là "tường" →

Chữ khác cũng đọc là "sắc"

Chữ cùng bộ 艸

Xem cả 865 chữ thuộc bộ 艸 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 薔

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 薔 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).