爿
tườngHán Việt
Có âm Hán Việt U+723F
- Bộ thủ
- 爿 tường số 90
- Nét ngoài bộ
- 0
- Tổng số nét
- 4
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- tường — Hán Việt. Chữ cùng âm "tường" · âm tiết tường
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
half of tree trunk; Kangxi radical 90
Chữ khác cũng đọc là "tường"
Xem cả 30 chữ đọc là "tường" →
Chữ cùng bộ 爿
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 爿
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 爿 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 爿 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).