牂
tangHán Việt · Nôm
tườngHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7242
- Bộ thủ
- 爿 tường số 90
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- tang — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "tang" · âm tiết tang
- tường — Hán Việt. Chữ cùng âm "tường" · âm tiết tường
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- (Động vật học) Cừu cái.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 牂 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
female sheep, ewe
Chữ khác cũng đọc là "tang"
Chữ khác cũng đọc là "tường"
Xem cả 30 chữ đọc là "tường" →
Chữ cùng bộ 爿
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 牂
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 牂 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 牂 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).