䘮
tángHán Việt · Nôm
tangNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+462E
- Bộ thủ
- 衣 y số 145
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK mở rộng A
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- táng — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "táng" · âm tiết táng
- tang — Nôm. Chữ cùng âm "tang" · âm tiết tang
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 䘮 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
(same as 喪) to lose; death; funeral, to mourn, to destroy
Chữ khác cũng đọc là "táng"
Chữ khác cũng đọc là "tang"
Chữ cùng bộ 衣
衣y補bổ被bị表biểu袋đại衰suy裝trang裳thường褲khố袍bào裂liệt裹khoả襪vạt裁trài裕dụ衫sam複phục襲tập衷tà袖tụ襘quái襟khâm褥nhục襯sấn袜miệt补bổ裱phiếu襆bọc袂duệ裴bùi
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 䘮
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 䘮 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).