臧

tangHán Việt · Nôm
tàngHán Việt · Nôm
tạngHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+81E7
Bộ thủ
臣 thần số 131
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
14
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 臧 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

good, right, generous; command

Chữ khác cũng đọc là "tang"

Chữ khác cũng đọc là "tàng"

Chữ khác cũng đọc là "tạng"

Chữ cùng bộ 臣

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 臧

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 臧 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 臧 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).