tạng
Phát âm (IPA): Hà Nội [taːŋ˧˨ʔ] · Huế [taːŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [taːŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Id.) . x. lục phủ ngũ tạng.
- Tính chất cơ thể của mỗi người. Tạng người khoẻ. Người tạng gầy.
- (Kng.) . Sở trường, sở thích riêng của mỗi người (nói tổng quát). Mỗi người viết văn đều có cái tạng riêng của mình.
Câu ví dụ
- Mọi người dân Tây Tạng trên 25 tuổi đều có quyền tự ứng cử vào Hiệp hội Đại biểu Nhân dân Tây Tạng.Every Tibetan above 25 has the right to stand for election to the Assembly of Tibetan People's Deputies.
- "Tom này, cậu có biết đây là chữ nước nào không?" "Để xem nào, chắc là chữ Tây Tạng. Cơ mà tớ không đọc được gì hết.""Tom, do you know what kind of script this is?" "Probably Tibetan, but I can't read a bit of it."
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "tạng"
臧tang, tàng, tạng匨tàng, tạng脏táng, tạng, tảng臓tạng髒tang, táng, tạng, tảng蔵tàng, tạng藏tàng, tạng臟tang, tạng, tảng臟tạng
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "tạng"
Tây TạngMột khu tự trị của Trung Quốc.phủ tạngTừ chỉ những bộ phận trong ngực và bụng, theo y học cũ.Địa TạngMột trong bốn vị Bồ Tát của Phật giáo Đại thừa.bạch tạngBệnh thiếu sắc tố, làm cho da rất trắng, tóc vàng hoe, còn có tên là Rối loạn sắc tố da.ngũ tạngNăm bộ phận trong cơ thể là tim, gan, lá lách, phổi, và thận.chàm thể tạng.lục phủ ngũ tạngNói chung các cơ quan quan trọng bên trong cơ thể người.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tạng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.