ngũ tạng

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋu˦ˀ˥ taːŋ˧˨ʔ] · Huế [ŋʊw˧˨ taːŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ŋʊw˨˩˦ taːŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Năm bộ phận trong cơ thể là tim, gan, lá lách, phổi, và thận.

Từ, cụm từ chứa "ngũ tạng"

Cấu tạo âm tiết

ngũâm đầu ng · vần u · thanh ngã
tạngâm đầu t · vần ang · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "ngũ tạng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.