Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

lục phủ ngũ tạng

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [lʊwk͡p̚˧˨ʔ fu˧˩ ŋu˦ˀ˥ taːŋ˧˨ʔ] · Huế [lʊwk͡p̚˨˩ʔ fʊw˧˨ ŋʊw˧˨ taːŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [lʊwk͡p̚˨˩˨ fʊw˨˩˦ ŋʊw˨˩˦ taːŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Nói chung các cơ quan quan trọng bên trong cơ thể người.

Cấu tạo âm tiết

lụcâm đầu l · vần uc · thanh nặng
phủâm đầu ph · vần u · thanh hỏi
ngũâm đầu ng · vần u · thanh ngã
tạngâm đầu t · vần ang · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "lục phủ ngũ tạng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.