Vần "uc"
40 âm tiết · 623 lượt xuất hiện trong từ điển · âm cuối -c
Âm tiết theo âm đầu và thanh
| uc | ụcúc |
| buc | bục |
| cuc | cúccục |
| chuc | chúcchục |
| duc | dục |
| guc | gục |
| giuc | giục |
| huc | húchục |
| khuc | khụckhúc |
| luc | lúclục |
| muc | múcmục |
| nuc | nụcnúc |
| nguc | ngúcngục |
| nhuc | nhụcnhúc |
| phuc | phụcphúc |
| ruc | rúcrục |
| suc | súcsục |
| tuc | tụctúc |
| thuc | thụcthúc |
| truc | trúctrục |
| xuc | xúcxục |
| đuc | đúcđục |
Từ hai tiếng có vần "uc"
giáo dụcmục đíchkết thúcđịa ngụccảm xúccấu trúcdi chúcthuyết phụckiến trúchồi phụcphục vụđồng phụcnghiêm túcchinh phụcthúc đẩymục tiêuthể dụckết cụctrục trặcxúc xíchthủ tụctrang phụcchúc mừngtình dụctiếp tụcphục hồithư mụcxúc độngthông tụcngoạn mụcsỉ nhụcthúc giụcđông đúckhôi phụcsúc sắclục soátlinh mụcmục sưgia súcsúc tíchsinh dụcthô tụckhắc phụcbố cụcđề mụclục giácđại lụcPhúc Thọtrục xuấtchen chúcnhục nhãvõ phụckỉ lụchạng mụcbổ túctục tĩuuốn khúcthủ túccục diệntục ngữ