khôi phục

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xoj˧˧ fʊwk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [kʰoj˧˧ fʊwk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [kʰoj˧˧ fʊwk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Làm cho trở lại trạng thái tốt đẹp như ban đầu.
    • Khôi phục lại đất nước sau chiến tranh.
    • Khôi phục lòng tin quần chúng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 恢復.

"khôi phục" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh restore
🇨🇳 Tiếng Trung 恢复 huī fù · 修复 xiū fù
🇰🇷 Tiếng Hàn 되돌리다 doedolrida
🇫🇷 Tiếng Pháp rétablir · restaurer
🇷🇺 Tiếng Nga восстановить восстанови́ть
🇹🇭 Tiếng Thái ฟื้นฟู fúen-fuu

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

khôiâm đầu kh · vần ôi · thanh ngang
phụcâm đầu ph · vần uc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "khôi phục" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.