Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰɨ˧˧ mʊwk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [tʰɨ˧˧ mʊwk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰɨ˧˧ mʊwk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bản kê tên các sách trong một thư viện.
- Danh sách hệ thống hóa những đầu đề các công trình nghiên cứu về một tác gia, một tác phẩm.
Câu ví dụ
- Bạn đã lưu tệp vào thư mục nào rồi?In which folder did you save the file?
- Tệp cấu hình cho máy chủ cơ sở dữ liệu của bạn nằm trong thư mục này.The configuration file for your database server is located in this directory.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 書目.
"thư mục" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | folder |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | папка па́пка |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | la cartella |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "thư mục"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thư mục" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.