Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [mʊwk͡p̚˧˨ʔ sɨ˧˧] · Huế [mʊwk͡p̚˨˩ʔ ʂɨ˧˧] ~ [mʊwk͡p̚˨˩ʔ sɨ˧˧] · Sài Gòn [mʊwk͡p̚˨˩˨ ʂɨ˧˧] ~ [mʊwk͡p̚˨˩˨ sɨ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Người đi tuyên truyền đạo Tin lành.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 牧師.
"mục sư" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | minister · pastor |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 목사 moksa |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le pasteur |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | der Pfarrer · der Pastor |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | пастор па́стор |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il pastore |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "mục sư" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.