Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tïŋ˨˩ zʊwk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [tɨn˦˩ jʊwk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [tɨn˨˩ jʊwk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Thú vui xác thịt hay đơn giản hơn là thú vui về tinh thần diễn đạt qua thể chất.
Câu ví dụ
- Anh ấy bị ám ảnh với tình dục.He's obsessed with sex.
- Có nhiều loại lệch lạc tình dục.There are many sexual perversions.
- Giang mai là một loại bệnh lây qua đường tình dục.Syphilis is an infection that can be transmitted through sexual intercourse.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 情慾.
"tình dục" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | sex · sex (sexual) |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 성적 seongjeok |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | секс |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | กาม kaam |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il sesso |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "tình dục"
tình dục họcKhoa học nghiên cứu về đặc điểm sinh lí tình dục và giới tính ở người.xâm hại tình dụcCưỡng bức người nào đó phải cấu hiệp miễn cưỡng.quả bom tình dụcSự hấp dẫn ngầm của người nào.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tình dục" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.