tình dục học

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tïŋ˨˩ zʊwk͡p̚˧˨ʔ hawk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [tɨn˦˩ jʊwk͡p̚˨˩ʔ hawk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [tɨn˨˩ jʊwk͡p̚˨˩˨ hawk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Khoa học nghiên cứu về đặc điểm sinh lí tình dục và giới tính ở người.

Cấu tạo âm tiết

tìnhâm đầu t · vần inh · thanh huyền
dụcâm đầu d · vần uc · thanh nặng
họcâm đầu h · vần oc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "tình dục học" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.