quả bom tình dục

Cụm từ
Cụm từ
  1. Sự hấp dẫn ngầm của người nào.

Cấu tạo âm tiết

quảâm đầu qu · vần a · thanh hỏi
bomâm đầu b · vần om · thanh ngang
tìnhâm đầu t · vần inh · thanh huyền
dụcâm đầu d · vần uc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "quả bom tình dục" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.