võ phục

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vɔ˦ˀ˥ fʊwk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [vɔ˧˨ fʊwk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [vɔ˨˩˦ fʊwk͡p̚˨˩˨] ~ [jɔ˨˩˦ fʊwk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Áo đặc trưng của võ sĩ.
  2. Áo quân nhân.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

võâm đầu v · vần o · thanh ngã
phụcâm đầu ph · vần uc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "võ phục" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.