Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chiến y

Danh từ
Danh từ
  1. Áo trận của chiến sĩ.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

chiếnâm đầu ch · vần iên · thanh sắc
yâm đầu (không) · vần y · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "chiến y" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.