Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

giáp phục

Danh từ
Danh từ
  1. Áo bằng da hoặc kim loại để chống võ khí và bảo vệ cơ thể khi ra chiến trường.

Cấu tạo âm tiết

giápâm đầu gi · vần ap · thanh sắc
phụcâm đầu ph · vần uc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "giáp phục" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.