Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kwən˧˧ fʊwk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [kwəŋ˧˧ fʊwk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [wəŋ˧˧ fʊwk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Quần áo đồng phục của quân nhân.
- quân phục chỉnh tề
- mặc quân phục
Câu ví dụ thêm
- Sĩ quan hải quân mặc quân phục màu trắng.Officers of the navy wear white uniforms.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "quân phục" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.