ngục
Âm tiết tiếng Việt · có trong 13 từ · cũng là một từ có nghĩa
Cấu tạo
Âm cuối: c — vần tắc, chỉ đi với thanh sắc hoặc nặng.
Đủ sáu thanh của "nguc"
"ngục" là một từ
Danh từ. (Thường chỉ dùng trong một số tổ hợp) . Nhà lao. Xem đủ nghĩa →
Chữ Hán đọc là "ngục"
Bấm chữ để xem nghĩa, pinyin, âm Hàn, âm Nhật trên AI Ngôn Ngữ.
Từ bắt đầu bằng "ngục"
ngục tốt(Từ cũ) Lính giữ ngục.ngục thấtNhà tù.ngục tùnhà tù, nhà lao (nói khái quát)ngục lạiNhân viên trông nom ngục thất (cũ).ngục tốiNơi giam cầm tối tăm.ngục việnNhà giam.
Từ có "ngục" ở sau
địa ngụcNơi đầy ải linh hồn những người phạm tội ác trên trần gian trước khi chết, theo mê tín.A Tì địa ngụcĐịa ngục đau khổ nhất, nơi tội nhân bị hành hạ liên tục, theo quan niệm đạo Phật.giám ngụcNgười trông nom nhà lao.hỏa ngụcVương quốc của ma quỷ, đồng thời là nơi giam giữ và trừng phạt các linh hồn người chết đã phạm trọng tội khi còn sống như cướp của, giết người, hiếp dâm theo quan niệm của Công giáo.hoả ngục.hạ ngụcCho vào tù ngục để giam giữ.
Cùng vần "uc", cùng thanh nặng
Dùng để tìm vần khi làm thơ, đặt câu đối, viết lời bài hát.