Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋʊwk͡p̚˧˨ʔ tot̚˧˦] · Huế [ŋʊwk͡p̚˨˩ʔ tok̚˦˧˥] · Sài Gòn [ŋʊwk͡p̚˨˩˨ tok̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Từ cũ) Lính giữ ngục.
- Nhị độ mai, khuyết danh Việt Nam
- Kíp truyền ngục tốt giao canh,"Rồi đây ta sẽ tiến kinh cho rồi !"
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Phiên âm từ chữ Hán 獄卒. Trong đó: 獄 (“ngục”: nhà tù); 卒 (“tốt”: lính).
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ngục tốt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.