tục
Âm tiết tiếng Việt · có trong 47 từ · cũng là một từ có nghĩa
Cấu tạo
Âm cuối: c — vần tắc, chỉ đi với thanh sắc hoặc nặng.
Đủ sáu thanh của "tuc"
"tục" là một từ
Danh từ. Thói quen lâu đời. Xem đủ nghĩa →
Chữ Hán đọc là "tục"
Bấm chữ để xem nghĩa, pinyin, âm Hàn, âm Nhật trên AI Ngôn Ngữ.
Dễ viết nhầm
Từ bắt đầu bằng "tục"
tục tĩuTục và lộ liễu đến mức trắng trợn, thô lỗ.tục ngữCâu nói tóm tắt kinh nghiệm của người đời và thường được kể ra trong cuộc giao tế của xã hội. Thường là dạng thơ Việt Nam (lục bát, song thất lục bát,...).tục lệNhững điều quy định, nếp sống từ lâu đời đã thành thói quen.tục hônlấy vợ hay lấy chồng khác, sau khi chồng hay vợ trước chết.tục danhTên của một người khi chưa trưởng thành.tục truyềnTheo dân gian kể lại.tục lụyNhững sự rắc rối phải trải qua trong đời người.tục tằnTục, thô lỗ (nói khái quát).tục huyền(Cũ; vch.) . Lấy vợ khác, sau khi vợ trước chết.Tục MệnhHiệu của Tiểu Lân.tục biênBộ sách soạn tiếp theo bộ sách trước.tục tặc tục tiềuĐi đứng thung dung.tục tửKẻ tầm thường, thô bỉ.
Từ có "tục" ở sau
phong tụcThói quen xã hội của một địa phương, một nước.thủ tụcThứ tự và cách thức làm việc theo một lề thói đã được quy định.tiếp tụcKhông ngừng mà giữ sự nối tiếp, sự liên tục trong hoạt động.thông tụcTục lệ phổ biến ở nhiều nơi.thô tụcchỉ những vật hoặc những câu nói bậy bạ, không đúng mựcnhập hương tùy tụcĐến nơi nào phải theo phong tục của nơi đấy.thế tục(Cũ; id.) . Tập tục ở đời (nói khái quát).tùy tụcTheo phong tục địa phương.tập tụcPhong tục, tập quán nói chung.phàm tụcTầm thường, không có gì là cao siêu, thuộc cõi đời bình thường như bao người khác.văng tục(Khẩu ngữ) bật ra, phát ra những lời tục tĩu một cách bừa bãi.hoàn tụcNói người tu hành trở lại đời sống của thường dân.thổ tụcPhong tục của một vùng.lục tụcNối tiếp nhau.thuần phong mỹ tụcPhong tục tốt đẹp, lành mạnh (nói khái quát).dung tụcTầm thường và thô thiển, không tinh tế, không tế nhị.cõi tụcCõi đời trần tục, theo quan niệm của đạo Phật.tên tụcTên do cha mẹ đặt ra lúc mới sinh, chỉ gọi lúc còn bé, thường dùng từ nôm và xấu để tránh sự chú ý, đe doạ của ma quỷ, theo mê tín.ăn tục nói phétĂn nói thô tục, ba hoa (thiếu văn hoá)luật tụcTập tục, phong tục hoặc tập quán được tạo ra từ sự tự phát của một cộng đồng và được họ chấp nhận, tuân theo.thói tụcThói quen trở thành tục lệ.hủ tụcPhong tục đã lỗi thời.trần tụcNói sự thường tình, không thanh nhã của cuộc đời.kế tụcNối tiếp.nói tụcNói những điều thô bỉ.lễ tụcLễ nghi theo đúng phong tục đã quen.hương tụcPhong tục trong làng.khâm tụcNhư khiêm tục.mỹ tụcPhong tục tốt.thuần phong mĩ tụcxem thuần phong mỹ tụckhiêm tụcSự lạy người nào thấp vai vế hơn nhưng đáng tôn trọng.tệ tụcPhong tục xấu.tục tặc tục tiềuĐi đứng thung dung.
Cùng vần "uc", cùng thanh nặng
Dùng để tìm vần khi làm thơ, đặt câu đối, viết lời bài hát.