ăn tục nói phét

Thành ngữ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔan˧˧ tʊwk͡p̚˧˨ʔ nɔj˧˦ fɛt̚˧˦] · Huế [ʔaŋ˧˧ tʊwk͡p̚˨˩ʔ nɔj˨˩˦ fɛt̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔaŋ˧˧ tʊwk͡p̚˨˩˨ nɔj˦˥ fɛk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Thành ngữ
  1. Ăn nói thô tục, ba hoa (thiếu văn hoá)
    • Chỉ được cái ăn tục nói phét!

Cấu tạo âm tiết

ănâm đầu (không) · vần ăn · thanh ngang
tụcâm đầu t · vần uc · thanh nặng
nóiâm đầu n · vần oi · thanh sắc
phétâm đầu ph · vần et · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ăn tục nói phét" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.