thế tục

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰe˧˦ tʊwk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [tʰej˨˩˦ tʊwk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰej˦˥ tʊwk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Cũ; id.) . Tập tục ở đời (nói khái quát).
    • Ăn ở theo thế tục.
  2. (Hoặc t.) . Đời sống trần tục, đối lập với đời sống tu hành, theo quan niệm tôn giáo.
    • Ngoài thế tục.
    • Những nỗi vui buồn thế tục.

"thế tục" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh worldly

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thếâm đầu th · vần ê · thanh sắc
tụcâm đầu t · vần uc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "thế tục" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.