Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hoàn tục

Động từ
Động từ
  1. Nói người tu hành trở lại đời sống của thường dân.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Trong đó: 還 (“hoàn”: trở lại); 俗 (“tục”: trần tục).

Cấu tạo âm tiết

hoànâm đầu h · vần oan · thanh huyền
tụcâm đầu t · vần uc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "hoàn tục" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.