Động từ
- Nói người tu hành trở lại đời sống của thường dân.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Trong đó: 還 (“hoàn”: trở lại); 俗 (“tục”: trần tục).
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hoàn tục" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.