tục
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʊwk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [tʊwk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʊwk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Thói quen lâu đời.
- Tục ăn trầu.
- Cõi đời, trái với "cõi tiên".
- Ni-cô hoàn tục.
- Ph. Thô bỉ, trái với những gì mà xã hội coi là lịch sự, thanh nhã.
- Nói tục.
- Ăn tục.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "tục"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "tục"
phong tụcThói quen xã hội của một địa phương, một nước.thủ tụcThứ tự và cách thức làm việc theo một lề thói đã được quy định.tiếp tụcKhông ngừng mà giữ sự nối tiếp, sự liên tục trong hoạt động.thông tụcTục lệ phổ biến ở nhiều nơi.thô tụcchỉ những vật hoặc những câu nói bậy bạ, không đúng mựcnhập hương tùy tụcĐến nơi nào phải theo phong tục của nơi đấy.tục ngữCâu nói tóm tắt kinh nghiệm của người đời và thường được kể ra trong cuộc giao tế của xã hội. Thường là dạng thơ Việt Nam (lục bát, song thất lục bát,...).tục tĩuTục và lộ liễu đến mức trắng trợn, thô lỗ.thế tục(Cũ; id.) . Tập tục ở đời (nói khái quát).tùy tụcTheo phong tục địa phương.tập tụcPhong tục, tập quán nói chung.phàm tụcTầm thường, không có gì là cao siêu, thuộc cõi đời bình thường như bao người khác.tục lệNhững điều quy định, nếp sống từ lâu đời đã thành thói quen.văng tục(Khẩu ngữ) bật ra, phát ra những lời tục tĩu một cách bừa bãi.thổ tụcPhong tục của một vùng.dung tụcTầm thường và thô thiển, không tinh tế, không tế nhị.hoàn tụcNói người tu hành trở lại đời sống của thường dân.cõi tụcCõi đời trần tục, theo quan niệm của đạo Phật.tục hônlấy vợ hay lấy chồng khác, sau khi chồng hay vợ trước chết.lục tụcNối tiếp nhau.thuần phong mỹ tụcPhong tục tốt đẹp, lành mạnh (nói khái quát).tên tụcTên do cha mẹ đặt ra lúc mới sinh, chỉ gọi lúc còn bé, thường dùng từ nôm và xấu để tránh sự chú ý, đe doạ của ma quỷ, theo mê tín.tục truyềnTheo dân gian kể lại.thói tụcThói quen trở thành tục lệ.trần tụcNói sự thường tình, không thanh nhã của cuộc đời.kế tụcNối tiếp.tục lụyNhững sự rắc rối phải trải qua trong đời người.tục tằnTục, thô lỗ (nói khái quát).luật tụcTập tục, phong tục hoặc tập quán được tạo ra từ sự tự phát của một cộng đồng và được họ chấp nhận, tuân theo.hủ tụcPhong tục đã lỗi thời.tục danhTên của một người khi chưa trưởng thành.ăn tục nói phétĂn nói thô tục, ba hoa (thiếu văn hoá)mỹ tụcPhong tục tốt.tục huyền(Cũ; vch.) . Lấy vợ khác, sau khi vợ trước chết.tục biênBộ sách soạn tiếp theo bộ sách trước.khâm tụcNhư khiêm tục.nói tụcNói những điều thô bỉ.tệ tụcPhong tục xấu.lễ tụcLễ nghi theo đúng phong tục đã quen.Tục MệnhHiệu của Tiểu Lân.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tục" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.