Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tiəp̚˧˦ tʊwk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [tiəp̚˦˧˥ tʊwk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [tip̚˦˥ tʊwk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Không ngừng mà giữ sự nối tiếp, sự liên tục trong hoạt động.
- Nghỉ một lát lại tiếp tục làm.
- Tiếp tục chương trình.
- Trận đấu tiếp tục.
- Lửa vẫn tiếp tục cháy.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"tiếp tục" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | on · continue · proceed · to continue |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 继续 jì xù · 持续 chí xù |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 続ける つづける · 継続 けいぞく |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 가다 gada · 나가다 nagada · 계속되다 gyesokdoeda · 계속하다 gyesokhada |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | continuer · reprendre · la reprise |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | weitergehen · fortsetzen |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | продолжать продолжа́ть · продолжить продо́лжить |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | continuare · riprendere · la continuazione |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tiếp tục" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.