妯

tụcHán Việt
chụcHán Việt · Nôm
chưuHán Việt
trừuHán Việt
trụcHán Việt · Nôm
dâuNôm
chúcNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+59AF
Bộ thủ
女 nữ số 38
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
8
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 妯 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

wives of one's brothers; sister-i

Chữ khác cũng đọc là "tục"

Chữ khác cũng đọc là "chục"

Chữ khác cũng đọc là "trừu"

Chữ khác cũng đọc là "trục"

Chữ khác cũng đọc là "dâu"

Chữ khác cũng đọc là "chúc"

Xem cả 28 chữ đọc là "chúc" →

Chữ cùng bộ 女

Xem cả 353 chữ thuộc bộ 女 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 妯

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 妯 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).