鐲

chúcHán Việt
nangHán Việt
chạcHán Việt
trạcHán Việt
trọcHán Việt · Nôm
đụcNôm
đúcNôm
đọcNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9432
Bộ thủ
金 kim số 167
Nét ngoài bộ
13
Tổng số nét
21
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Băng tay.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 鐲 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

bracelet, armband; small bell

Giản thể và phồn thể

Chữ 鐲 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "chúc"

Xem cả 28 chữ đọc là "chúc" →

Chữ khác cũng đọc là "nang"

Chữ khác cũng đọc là "chạc"

Chữ khác cũng đọc là "trạc"

Xem cả 28 chữ đọc là "trạc" →

Chữ khác cũng đọc là "trọc"

Chữ khác cũng đọc là "đục"

Chữ khác cũng đọc là "đúc"

Chữ khác cũng đọc là "đọc"

Chữ cùng bộ 金

Xem cả 776 chữ thuộc bộ 金 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 鐲

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 鐲 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 鐲 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).