Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

儽

nangHán Việt
lỗiHán Việt
luyHán Việt
Có âm Hán Việt U+513D
Bộ thủ
人 nhân số 9
Nét ngoài bộ
21
Tổng số nét
23
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

lazy; tired out, worn fatigued

Chữ khác cũng đọc là "nang"

Chữ khác cũng đọc là "lỗi"

Xem cả 28 chữ đọc là "lỗi" →

Chữ khác cũng đọc là "luy"

Chữ cùng bộ 人

Xem cả 655 chữ thuộc bộ 人 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 儽

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 儽 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).