礌
lỗiHán Việt · Nôm
lôiHán Việt
sỏiNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+790C
- Bộ thủ
- 石 thạch số 112
- Nét ngoài bộ
- 13
- Tổng số nét
- 18
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- lỗi — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "lỗi" · âm tiết lỗi
- lôi — Hán Việt. Chữ cùng âm "lôi" · âm tiết lôi
- sỏi — Nôm. Chữ cùng âm "sỏi" · âm tiết sỏi
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 礌 theo lối Nôm
lỗiChỗ sai sót do không thực hiện đúng quy tắc.sỏiĐá vụn nhỏ, tròn và nhẵn, thường ở lòng sông, lòng suối, có kích thước từ khoảng vài millimet.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
roll a stone downhill
Chữ khác cũng đọc là "lỗi"
Chữ khác cũng đọc là "lôi"
Chữ khác cũng đọc là "sỏi"
Chữ cùng bộ 石
磊tuân碎thỏi研nghiên石thạch破vỡ硬ngạnh礦khoáng碑bi碰tịnh碗oản礎sở砍khảm碧bích確xác磅bàn碌lựu磁từ磨ma磋tha磚chuyên礙ngại碍ngại碼mã砌xế砰phanh砸tạp础sở确sác碱kiểm砲pháo
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 礌
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 礌 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).