sỏi

Danh từ Có chữ Nôm Thanh hỏiVần oi

Phát âm (IPA): Hà Nội [sɔj˧˩] · Huế [ʂɔj˧˨] ~ [sɔj˧˨] · Sài Gòn [ʂɔj˨˩˦] ~ [sɔj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đá vụn nhỏ, tròn và nhẵn, thường ở lòng sông, lòng suối, có kích thước từ khoảng vài millimet.
  2. Khối rắn như đá, sinh ra trong một vài cơ quan phủ tạng có bệnh.
    • Sỏi mật.
    • Sỏi thận.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ , từ . Cùng gốc với [Cuối Chăm] kʰrɔːj⁵, , , kroːs.

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"sỏi" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh pebble
🇮🇹 Tiếng Ý il calcolo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "sỏi"

Cấu tạo âm tiết

sỏiâm đầu s · vần oi · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "sỏi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.