sồi
Phát âm (IPA): Hà Nội [soj˨˩] · Huế [ʂoj˦˩] ~ [soj˦˩] · Sài Gòn [ʂoj˨˩] ~ [soj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tên gọi chung một số cây to cùng họ với dẻ, cành non có lông, lá hình trái xoan dài nhọn đầu, gỗ rắn, dùng trong xây dựng.
- Cửa gỗ sồi.
- Hàng dệt bằng tơ ươm không đều, sợi có đoạn to đoạn nhỏ nên mặt xù xì.
- Áo sồi.
Câu ví dụ thêm
- Làm ơn để bộ bài trên bàn gỗ sồi.Place the deck of cards on the oaken table.
- Cái cậu bé đứng cạnh cây sồi ở kia là Tom.That boy standing next to the oak tree is Tom.
- Sóc ăn hạt sồi.Squirrels eat acorns.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"sồi" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | oak |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "sồi"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "sồi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.