sõi
Phát âm (IPA): Hà Nội [sɔj˦ˀ˥] · Huế [ʂɔj˧˨] ~ [sɔj˧˨] · Sài Gòn [ʂɔj˨˩˦] ~ [sɔj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Trẻ nhỏ nói) Rành rõ, đúng từng tiếng, từng lời.
- Cháu bé nói rất sõi .
- Con bé nói chưa sõi.
- (Nói) Đúng, giỏi một thứ tiếng.
- Người Kinh nhưng nói sõi tiếng Thái.
- Nói tiếng Anh rất sõi.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "sõi"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "sõi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.