Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

磊

tuânHán Việt
lỗiHán Việt · Nôm
tuyếnHán Việt
lốiNôm
rủiNôm
trọiNôm
dộiNôm
lẫnNôm
lòiNôm
lọiNôm
lỏiNôm
sỏiNôm
giỏiNôm
xổiNôm
sóiNôm
sõiNôm
trỗiâm Việt
trổiâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+78CA
Bộ thủ
石 thạch số 112
Nét ngoài bộ
10
Tổng số nét
15
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. (The great) (dùng như số nhiều) những người vĩ đại. (Số nhiều: kỳ thi tốt nghiệp tú tài văn chương (tại trường đại học Ôc-phớt))

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 磊 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

pile of rocks or stones; great

Chữ khác cũng đọc là "tuân"

Chữ khác cũng đọc là "lỗi"

Xem cả 28 chữ đọc là "lỗi" →

Chữ khác cũng đọc là "tuyến"

Chữ khác cũng đọc là "lối"

Chữ khác cũng đọc là "rủi"

Chữ khác cũng đọc là "dội"

Chữ khác cũng đọc là "lẫn"

Chữ khác cũng đọc là "lòi"

Chữ khác cũng đọc là "lọi"

Chữ khác cũng đọc là "lỏi"

Chữ khác cũng đọc là "sỏi"

Chữ khác cũng đọc là "giỏi"

Chữ khác cũng đọc là "xổi"

Chữ khác cũng đọc là "sói"

Chữ khác cũng đọc là "sõi"

Chữ khác cũng đọc là "trỗi"

Chữ cùng bộ 石

Xem cả 294 chữ thuộc bộ 石 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 磊

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 磊 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 磊 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).