𩟬
sồiNôm
xổiNôm
sổiâm Việt
Chữ Nôm U+297EC
- Bộ thủ
- 食 thực số 184
- Nét ngoài bộ
- 15
- Tổng số nét
- 23
- Khối Unicode
- CJK mở rộng B
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng B. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- sồi — Nôm. Chữ cùng âm "sồi" · âm tiết sồi
- xổi — Nôm. Chữ cùng âm "xổi" · âm tiết xổi
- sổi — âm Việt. Chữ cùng âm "sổi"
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 𩟬 theo lối Nôm
sồiTên gọi chung một số cây to cùng họ với dẻ, cành non có lông, lá hình trái xoan dài nhọn đầu, gỗ rắn, dùng trong xây dựng.xổiChỉ tạm trong thời gian ngắn.
Chữ khác cũng đọc là "sồi"
Chữ khác cũng đọc là "xổi"
Chữ cùng bộ 食
養dưỡng飯phãn飲ẩm餅bính食thực餓nga餘dư館quán饒nhiêu餐san飽bão飾sức餵ổi飢cơ飼tự餒nỗi饭phãn馆quán餃hiệu饿ngã飪nhẩm饮ẩm饰sức饲tự餌nhĩ饶nhiêu𩚦thết饺kiểu餔bổ餡hãm
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 𩟬
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 𩟬 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).