餐
sanHán Việt · Nôm
xanHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9910
- Bộ thủ
- 食 thực số 184
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 16
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- san — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "san" · âm tiết san
- xan — Hán Việt. Chữ cùng âm "xan"
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 餐 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
eat, dine; meal; food
Chữ khác cũng đọc là "san"
Chữ khác cũng đọc là "xan"
Chữ cùng bộ 食
養dưỡng飯phãn飲ẩm餅bính食thực餓nga餘dư館quán饒nhiêu飽bão飾sức餵ổi飢cơ飼tự餒nỗi饭phãn馆quán餃hiệu饿ngã飪nhẩm饮ẩm饰sức饲tự餌nhĩ饶nhiêu𩚦thết饺kiểu餔bổ餡hãm餧nỗi
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 餐
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 餐 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 餐 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).