Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

餐

sanHán Việt · Nôm
xanHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9910
Bộ thủ
食 thực số 184
Nét ngoài bộ
7
Tổng số nét
16
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 餐 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

eat, dine; meal; food

Chữ khác cũng đọc là "san"

Xem cả 26 chữ đọc là "san" →

Chữ khác cũng đọc là "xan"

Chữ cùng bộ 食

Xem cả 199 chữ thuộc bộ 食 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 餐

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 餐 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 餐 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).