Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

食

thựcHán Việt
tựHán Việt
thặcHán Việt
Có âm Hán Việt U+98DF
Bộ thủ
食 thực số 184
Nét ngoài bộ
0
Tổng số nét
9
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

eat; meal; food; Kangxi radical 184

Chữ khác cũng đọc là "thực"

Chữ khác cũng đọc là "tự"

Xem cả 61 chữ đọc là "tự" →

Chữ khác cũng đọc là "thặc"

Chữ cùng bộ 食

Xem cả 199 chữ thuộc bộ 食 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 食

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 食 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 食 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).