祀
tựHán Việt · Nôm
trẻNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7940
- Bộ thủ
- 示 số 113
- Nét ngoài bộ
- 3
- Tổng số nét
- 7
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- tự — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "tự" · âm tiết tự
- trẻ — Nôm. Chữ cùng âm "trẻ" · âm tiết trẻ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 祀 theo lối Nôm
trẻỞ vào thời kì còn ít tuổi đời, đang phát triển mạnh, đang sung sức.tựTừ chỉ điểm gốc trong thời gian hay không gian.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
to sacrifice, worship
Chữ khác cũng đọc là "tự"
Chữ khác cũng đọc là "trẻ"
Chữ cùng bộ 示
禮lễ礼lễ祝chúc禁cấm社xã福phúc視thị禍hoạ神thần票phiếu祖tổ禀bẩm示kì祚tộ祭tế祿lộc𥙪rưỡi禱đảo祥tường禦ngự祕bí祠từ视thị祈kỳ𥘑vạ祆hiên祘toán𥘶rẽ𥘷trẻ𥙩lấy
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 祀
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 祀 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).