𥘶
rẽNôm
lẻNôm
trẽâm Việt
Chữ Nôm U+25636
- Bộ thủ
- 示 số 113
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 9
- Khối Unicode
- CJK mở rộng B
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng B. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- rẽ — Nôm. Chữ cùng âm "rẽ" · âm tiết rẽ
- lẻ — Nôm. Chữ cùng âm "lẻ" · âm tiết lẻ
- trẽ — âm Việt. Chữ cùng âm "trẽ" · âm tiết trẽ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 𥘶 theo lối Nôm
Chữ khác cũng đọc là "rẽ"
Chữ khác cũng đọc là "lẻ"
Chữ cùng bộ 示
禮lễ礼lễ祝chúc禁cấm社xã福phúc視thị禍hoạ神thần票phiếu祖tổ禀bẩm示kì祚tộ祭tế祿lộc𥙪rưỡi禱đảo祥tường禦ngự祕bí祠từ视thị祈kỳ祀tự𥘑vạ祆hiên祘toán𥘷trẻ𥙩lấy
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 𥘶
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 𥘶 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).