禍
hoạHán Việt · Nôm
vạNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+798D
- Bộ thủ
- 示 số 113
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- hoạ — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "hoạ" · âm tiết hoạ
- vạ — Nôm. Chữ cùng âm "vạ" · âm tiết vạ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 禍 theo lối Nôm
họaĐiều không may lớn, điều mang lại những đau khổ, tổn thất lớn.vạTai họa ở đâu bỗng dưng đến với người nào.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
misfortune, calamity, disaster
Giản thể và phồn thể
Chữ 禍 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "hoạ"
Chữ khác cũng đọc là "vạ"
Chữ cùng bộ 示
禮lễ礼lễ祝chúc禁cấm社xã福phúc視thị神thần票phiếu祖tổ禀bẩm示kì祚tộ祭tế祿lộc𥙪rưỡi禱đảo祥tường禦ngự祕bí祠từ视thị祈kỳ祀tự𥘑vạ祆hiên祘toán𥘶rẽ𥘷trẻ𥙩lấy
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 禍
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 禍 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 禍 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).