剨
hạchHán Việt
hoạHán Việt
hoạchHán Việt
Có âm Hán Việt U+5268
- Bộ thủ
- 刀 đao số 18
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- hạch — Hán Việt. Chữ cùng âm "hạch" · âm tiết hạch
- hoạ — Hán Việt. Chữ cùng âm "hoạ" · âm tiết hoạ
- hoạch — Hán Việt. Chữ cùng âm "hoạch" · âm tiết hoạch
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
sound of something being smashed
Chữ khác cũng đọc là "hạch"
Chữ khác cũng đọc là "hoạ"
Chữ khác cũng đọc là "hoạch"
Chữ cùng bộ 刀
別biệt列liệt分phân刻khắc到đáo刷xoa刀đao利lợi割cát劍kiếm别biệt初sơ切thiết前tiền副phó削tước刺thích制chế划hoa劇kịch剩thặng剿tiễu則tắc刊san剛cang剝bác剪tiễn刮quát刨bào剖phẩu
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 剨
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 剨 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).