矱
hoạchHán Việt
Có âm Hán Việt U+77F1
- Bộ thủ
- 矢 thỉ số 111
- Nét ngoài bộ
- 14
- Tổng số nét
- 18
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- hoạch — Hán Việt. Chữ cùng âm "hoạch" · âm tiết hoạch
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Tiêu chuẩn.
- Tiêu chí.
- Chuẩn mực đo lường.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
measure, standard, criterion
Chữ khác cũng đọc là "hoạch"
Chữ cùng bộ 矢
知tri短ngắn矮nuy矩củ矯kiểu矣hãy矢tẻ䂓que𥐆vắn矤sấn矦hầu矧thẩn𥏋tên𥏌tên𥏍tên矬toa𥏿vắn矰tăng𥐇ngắn𥐈số𥐉ngắn𥐍ngắn𥐏cộc矲bái𥐒cụt𥐔vắn𥎩tộc矫kiểu𥎼tộc𥏁tộc
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 矱
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 矱 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 矱 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).