Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

擭

hộHán Việt
hoắcHán Việt
hoạchHán Việt
oáchHán Việt
quặcâm Việt
Có âm Hán Việt U+64ED
Bộ thủ
手 thủ số 64
Nét ngoài bộ
14
Tổng số nét
16
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. (Kỹ thuật) Sự kẹt máy.

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

trap catch animals, snare; seize

Chữ khác cũng đọc là "hộ"

Xem cả 33 chữ đọc là "hộ" →

Chữ khác cũng đọc là "hoắc"

Chữ khác cũng đọc là "hoạch"

Chữ khác cũng đọc là "oách"

Chữ khác cũng đọc là "quặc"

Chữ cùng bộ 手

Xem cả 1.048 chữ thuộc bộ 手 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 擭

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 擭 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 擭 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).