頀

hộHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9800
Bộ thủ
音 âm số 180
Nét ngoài bộ
14
Tổng số nét
22
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Âm nhạc.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 頀 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

music

Chữ khác cũng đọc là "hộ"

Xem cả 33 chữ đọc là "hộ" →

Chữ cùng bộ 音

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 頀

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 頀 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 頀 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).