竟
cánhHán Việt · Nôm
cảnhHán Việt
cạnhNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7ADF
- Bộ thủ
- 音 âm số 180
- Nét ngoài bộ
- 2
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- cánh — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "cánh" · âm tiết cánh
- cảnh — Hán Việt. Chữ cùng âm "cảnh" · âm tiết cảnh
- cạnh — Nôm. Chữ cùng âm "cạnh" · âm tiết cạnh
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 竟 theo lối Nôm
cánhBộ phận trong thân thể chim và một số côn trùng, dùng để bay.cạnhCái đường giữa hai mặt phẳng gập thành góc.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
finally, after all, at last
Chữ khác cũng đọc là "cánh"
Chữ khác cũng đọc là "cảnh"
Chữ khác cũng đọc là "cạnh"
Chữ cùng bộ 音
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 竟
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 竟 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).