韺
anhHán Việt
Có âm Hán Việt U+97FA
- Bộ thủ
- 音 âm số 180
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 17
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- anh — Hán Việt. Chữ cùng âm "anh" · âm tiết anh
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Âm nhạc.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
music
Chữ khác cũng đọc là "anh"
Chữ cùng bộ 音
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 韺
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 韺 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 韺 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).