Chữ Hán Nôm đọc là "anh"
42 chữ có âm đọc "anh" trong tiếng Việt: 40 chữ có âm Hán Việt, 1 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "anh": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "anh"
英petal, flower, leaf; …嬰Trẻ nhỏ, tre con婴Trẻ nhỏ, tre con瘿(Y học) Bướu giáp, bư…癭(Y học) Bướu giáp, bư…纓(Thơ ca) Sự khó chịu缨(Thơ ca) Sự khó chịu嘤seek friends; also us…嚶seek friends; also us…攖oppose, offend, run c…朠color of the moon甇jar甖a pot, pitcher; a sma…罃long necked jar or bo…蘡a wild grape蝧褮霙sleet鶧鸚parrot韺Âm nhạc䋝(abbreviated form of …䑍(same as 咽) to swallo…偀媖beauty; beautiful巊撄oppose, offend, run c…柍樱cherry, cherry blossom櫻cherry, cherry blossom瀴煐瑛luster of gem; crystal璎a necklace made of pr…瓔a necklace made of pr…罂long necked jar or bo…罌long necked jar or bo…蠳鹦parrot𤣎
Chữ Nôm đọc là "anh"
Chữ có âm Việt "anh" (Unihan, chưa phân loại)
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).